Tỷ Giá Vietcom

 - 

Bảng tỷ giá chỉ ngoại tệ bank Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính

Tra cứu vớt thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.


Mã nước ngoài tệ Tên nước ngoài tệ cài đặt vào gửi khoản xuất kho
*
USD
*
AUD
*
CAD
*
CHF
*
EUR
*
GBP
*
JPY
*
SGD
*
THB
*
MYR
*
DKK
*
HKD
*
INR
*
KRW
*
KWD
*
NOK
*
RUB
*
SAR
*
SEK
*
ĐÔ LA MỸ 23,195 23,225 23,505
ĐÔ LA ÚC 15,464 15,620 16,124
ĐÔ CANADA 17,481.77 17,658.35 18,227.34
FRANCE THỤY SĨ 23,505.73 23,743.16 24,508.22
EURO 23,349.93 23,585.79 24,657.6
BẢNG ANH 27,210.86 27,485.71 28,371.37
YÊN NHẬT 167.52 169.21 177.35
ĐÔ SINGAPORE 16,205.25 16,368.94 16,896.39
BẠT THÁI LAN 574.1 637.89 662.41
RINGGIT MÃ LAY - 5,229.38 5,344.17
KRONE ĐAN MẠCH - 3,162.63 3,284.19
ĐÔ HONGKONG 2,901.89 2,931.21 3,025.66
RUPI ẤN ĐỘ - 293.91 305.7
WON HÀN QUỐC 15.43 17.15 18.8
KUWAITI DINAR - 75,940.04 78,986.83
KRONE na UY - 2,277.25 2,374.26
RÚP NGA - 353.04 478.47
SAUDI RIAL - 6,206.45 6,455.46
KRONE THỤY ĐIỂN - 2,176.84 2,269.57