Peanut là gì

 - 
<"pi:nʌt>
*danh từ
 cây đậu phụng (cây lạc)
 hạt đậu phụng (củ lạc) (như) ground-nut
 (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người tầm thường nhỏ nhen; người bé xíu, anh chàng nhãi nhép
 (số nhiều) (từ lóng) số lượng rất nhỏ; số tiền nhỏ
*tính từ
 (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tầm thường, nhỏ nhen; nhãi nhép
 peanut politician
 nhà chính trị nhãi nhép

peanut Australian Slang from Babilon 1. (plural) any small amount, especially of money (originally US slang (1930s); because the price of peanuts has always been relatively low, especially compared to other nuts);2. insignificant person (dating from 1940s);3. small penis
* danh từ
- cây lạc, củ lạc - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người tầm thường nhỏ nhen; người bé xíu, anh chàng nhãi nhép* tính từ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tầm thường, nhỏ nhen; nhãi nhép peanut politician ~ nhà chính trị nhãi nhép
peanut■ noun 1》 the oval seed of a South American plant, eaten as a snack or used for making oil or animal feed. 2》 the leguminous plant that bears peanuts, which develop in underground pods. 3》 (peanuts
) informal a paltry sum of money. 4》 (peanuts) small pieces of styrofoam used as packing material.
I noun1.

Bạn đang xem: Peanut là gì

underground pod of the peanut vine Hypernyms: pod , seedpod Part Holonyms: peanut vine , Arachis hypogaea Substance Meronyms: peanut oil , groundnut oil2.

Xem thêm: Ngộ Không Truyền Kỳ Tặng Quà ‘Khủng’ Cho Tân Thủ, Nhận Giftcode Ngộ Không Truyền Kỳ

widely cultivated American plant cultivated in tropical and warm regions; showy yellow flowers on stalks that bend over to the soil so that seed pods ripen underground • Syn: peanut vine , Arachis hypogaea • Hypernyms: legume , leguminous plant Member Holonyms: Arachis , genus Arachis Part Meronyms: earthnut , goober , goober pea , groundnut , monkey nut3.

Xem thêm: Kiến Trúc Rococo: Phong Cách Rococo Và Sự Thật Trần Trụi Về Phong Cách Nổi Loạn

pod of the peanut vine containing usually 2 nuts or seeds; `groundnut" and `monkey nut" are British terms • Syn: earthnut , goober , goober pea , groundnut , monkey nut • Hypernyms: edible nut Part Holonyms: peanut vine , Arachis hypogaea4. a young child who is small for his age Hypernyms:child , kid , youngster , minor , shaver , nipper , small fry , tiddler , tike , tyke , fry , nestlingII adjective of little importance or influence or power; of minor status- a minor, insignificant bureaucrat- peanut politicians • Syn: insignificant• Similar to: minor• Derivationally related forms: insignificance (for: insignificant )